boron trifluoride

boron trifluoride

A chemist carefully handles a sealed container of boron trifluoride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Boron trifluoride một hợp chất hóa học công thức BF₃. tồn tại dưới dạng khí không màu, mùi hăng, được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp như chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Boron trifluoride một loại khí không màu, mùi hăng, được sử dụng trong tổng hợp hóa học.)
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ boron trifluoride trong một bình kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boron trifluoride etherate": một phức chất của boron trifluoride với dietyl ete, thường dùng làm chất xúc tác.
    • Boron trifluoride etherate is a common catalyst in organic reactions. (Boron trifluoride etherate chất xúc tác phổ biến trong các phản ứng hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boron trifluoride tên hóa học chính xác, không biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • BF₃: ký hiệu hóa học viết tắt của boron trifluoride.
  • Khí trifluoroboron: tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến boron trifluoride.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến boron trifluoride, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.